Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
Bloomberg Global Aggregate
Tổng số ETF
16
Tất cả sản phẩm
16 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF Accum Shs Hedged CHF
GLAC.SW
·
IE00BF1QPK61
Trái phiếu
1,3 tỷ
—
SP
SPDR
0,10
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
6/4/2018
27,08
0,00
0,00
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF Hedged USD
GLAU.DE
·
IE00BF1QPH33
Trái phiếu
984,47 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,10
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
14/2/2018
30,29
0,00
0,00
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF Hedged USD
SPFU.DE
·
IE00BF1QPH33
Trái phiếu
978,91 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,10
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
14/2/2018
30,06
0,00
0,00
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF USD
SYBZ.DE
·
IE00B43QJJ40
Trái phiếu
911,6 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,12
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
26/1/2018
25,36
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR- Capitalisation
GAGG.PA
·
LU1437024729
Trái phiếu
525,7 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
6/9/2016
48,55
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR- Capitalisation
GAGG.MI
·
LU1437024729
Trái phiếu
525,7 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
6/9/2016
48,55
0,00
0,00
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF Accum Hedged USD
GLAD.L
·
IE00BKC94M46
Trái phiếu
462,69 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,10
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
9/10/2019
31,61
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR Hedged- Distribution
AGHG.L
·
LU2355200523
Trái phiếu
330,27 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,14
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
12/7/2021
44,39
0,00
0,00
SP
SSGA SPDR ETFs Europe I PLC - State Street SPDR Bloomberg Global Aggregate Bond UCITS ETF Hedged GBP
SPFB.GBP.DE
·
IE00BF1QPJ56
Trái phiếu
120,9 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,10
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
14/2/2018
28,27
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR Hedged EUR- Capitalisation
GAGH.PA
·
LU1708330318
Trái phiếu
97,97 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
11/12/2017
48,95
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR Hedged EUR- Capitalisation
GAGH.MI
·
LU1708330318
Trái phiếu
97,97 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
11/12/2017
48,95
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR- Capitalisation
GAHU.PA
·
LU1778293313
Trái phiếu
67,09 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
26/2/2018
58,44
0,00
0,00
AM
Amundi Core Global Aggregate Bond -UCITS ETF DR- Distribution
10AM.DE
·
LU1737654019
Trái phiếu
5,23 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
19/12/2017
44,51
0,00
0,00
AM
Amundi Index Solutions SICAV - Amundi Core Global Aggregate Bond UCITS ETF H Capitalisation
GACHF.SW
·
LU3238224508
Trái phiếu
881.905,94
—
AM
Amundi
0,16
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
13/1/2026
49,36
0,00
0,00
IS
iShares Core Global Aggregate Bond (AUD Hedged) ETF Exchange Traded Fund Units
AGGG.AX
·
AU0000423923
Trái phiếu
—
—
IS
iShares
0,00
Đầu tư cấp
Bloomberg Global Aggregate
6/11/2025
0,00
0,00
0,00
MA
Macquarie Dynamic Bond Active ETF
MQDB.AX
·
AU0000297400
Trái phiếu
—
—
MA
Macquarie
0,61
Tín dụng rộng
Bloomberg Global Aggregate
30/9/2002
10,62
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm